menu_book
Headword Results "chiến dịch" (1)
chiến dịch
English
Ncampaign, operation
Chính phủ đã phát động chiến dịch chống tham nhũng.
The government launched an anti-corruption campaign.
swap_horiz
Related Words "chiến dịch" (0)
format_quote
Phrases "chiến dịch" (13)
Họ phát động chiến dịch mới.
They launched a new campaign.
Chính phủ đã phát động chiến dịch chống tham nhũng.
The government launched an anti-corruption campaign.
Chiến dịch chống tham nhũng đã đạt được nhiều thành công.
The anti-corruption campaign achieved many successes.
Chiến dịch đột kích của quân đội đã châm ngòi cho làn sóng tấn công đáp trả.
The military's raid operation sparked a wave of retaliatory attacks.
Chiến dịch chống tham nhũng quyết liệt đã giúp ông giành chiến thắng.
A decisive anti-corruption campaign helped him win.
Các chiến dịch ném bom thường diễn ra vào ban đêm.
Bombing campaigns usually take place at night.
Các chiến dịch ném bom thường diễn ra vào ban đêm.
Bombing campaigns usually take place at night.
Các chiến dịch ném bom làm giảm hiệu quả của hệ thống phòng không.
Bombing campaigns reduce the effectiveness of air defense systems.
Chiến dịch nhắm vào loạt cơ sở hạt nhân trọng yếu.
The operation targeted a series of key nuclear facilities.
Chiến dịch diễn ra chớp nhoáng.
The operation took place in a flash.
Ban lãnh đạo đương nhiệm nằm trong tầm ngắm của chiến dịch.
The incumbent leadership was within the scope of the operation.
Các nhóm điều phối chung đang hoạt động xuyên suốt chiến dịch.
Joint coordination groups are active throughout the operation.
Chính phủ đã phát động một chiến dịch tiêm chủng toàn dân.
The government launched a nationwide vaccination campaign.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index